ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khắp nơi" (1件)
khắp nơi

日本語
他あちこちに
hoa anh đào nở khắp nơi
桜があちこちで咲いている
類語検索結果 "khắp nơi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khắp nơi" (2件)
hoa anh đào nở khắp nơi
桜があちこちで咲いている
Anh ta thích phiêu lưu khắp nơi.
彼はあちこち冒険するのが好きだ。
